Mỗi SO đi qua: Mới → Đã export → Đã chốt → Đã xuất hoá đơn.
| Số SO | Ngày | Loại | Trạng thái | Khách / Trại nhận | Số xe | NV cân | Kg đặt | Kg thực tế | Tiền đặt | Tiền thực tế | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0110260101 | 30/10/2026 | Bán ngoài | Mới | KH001 · An Phát | 60C-12345 | nv.can01 | 1.000,000 | – | 31.500.000 | – | |
| 0110260100 | 30/10/2026 | Bán ngoài | Đã export | KH017 · Hải Sản | 51D-88888 | nv.can02 | 450,500 | – | 14.190.750 | – | |
| 0110260099 | 29/10/2026 | Bán ngoài | Đã chốt | KH001 · An Phát | 60C-12345 | nv.can01 | 2.000,000 | 1.985,400 | 63.000.000 | 62.540.100 | |
| 0110260098 | 29/10/2026 | Nội bộ | Đã chốt | Trại nhận · TR020 | 60C-77777 | nv.can01 | 800,000 | 800,000 | 0 | 0 | |
| 0110260095 | 28/10/2026 | Hàng mẫu | Đã xuất HĐ | KH042 · Tư Béo | – | nv.can02 | 20,000 | 20,000 | 600.000 | 600.000 | |
| 0110260090 | 27/10/2026 | Bán ngoài | Đã huỷ | KH042 · Tư Béo | – | – | 300,000 | – | 9.450.000 | – |