Hoá đơn bán (INV) và phiếu xuất nội bộ (IDN).
| Số hoá đơn | Loại | Trạng thái | Ngày | Khách | Số SO | Kg | Tổng tiền | Số HĐĐT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| INV0110260012 | Bán | Hiệu lực | 30/10/2026 | KH001 · An Phát | 0110260099, 0110260097 | 2.475,400 | 82.204.605 | 00031643 |
| INV0110260011 | Bán | Hiệu lực | 29/10/2026 | KH017 · Hải Sản | 0110260093 | 450,500 | 14.190.750 | Chưa có số |
| IDN0110260004 | Nội bộ | Hiệu lực | 29/10/2026 | Trại nhận TR020 | 0110260098 | 800,000 | 0 | – |
| INV0110260009 | Bán | Đã huỷ | 27/10/2026 | KH042 · Tư Béo | 0110260090 | 300,000 | 9.450.000 | 00031601 |